Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
50
Revolution Case
+
0
.
75
Revolution Case
+
1
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
653
.
70
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

408
.
70
-
653
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
653
.
70
0.002%BS
408
.
70
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

166
.
38
-
456
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
456
.
39
0.002%BS
166
.
38
0.002%
M4A4

Temukau

M4A4

41
.
21
-
271
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
271
.
20
0.002%FN
140
.
74
0.002%ST | MW
118
.
62
0.002%MW
80
.
88
0.002%FT
51
.
39
0.002%BS
44
.
60
0.002%ST | BS
41
.
21
0.002%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

270
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
270
.
89
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

236
.
15
-
268
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
268
.
34
0.002%WW
236
.
15
0.002%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

137
.
04
-
227
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
227
.
50
0.002%FT
137
.
04
0.002%
AK-47

Head Shot

AK-47

44
.
08
-
129
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
129
.
91
0.002%MW
76
.
42
0.002%ST | MW
72
.
56
0.002%FT
49
.
73
0.002%ST | FT
48
.
30
0.002%WW
47
.
64
0.002%BS
44
.
08
0.002%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

120
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
120
.
38
0.002%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

69
.
68
-
98
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
98
.
56
0.002%FT
69
.
68
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

87
.
93
-
95
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
95
.
28
0.002%FT
87
.
93
0.002%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

60
.
98
-
91
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
91
.
13
0.002%FT
60
.
98
0.002%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

65
.
64
-
71
.
64
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
71
.
64
0.002%BS
65
.
64
0.002%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

47
.
74
-
65
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
65
.
17
0.002%WW
51
.
83
0.002%FT
47
.
74
0.002%
AWP

Duality

AWP

4
.
70
-
35
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
35
.
02
0.002%FN
14
.
98
0.002%ST | MW
14
.
08
0.002%ST | WW
10
.
32
0.002%MW
7
.
75
0.002%ST | FT
7
.
73
0.002%ST | BS
7
.
68
0.002%WW
5
.
08
0.001%FT
5
0.002%BS
4
.
70
0.002%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

4
.
71
-
18
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
33
0.002%ST | MW
10
.
74
0.002%MW
8
.
04
0.002%FT
5
.
20
0.002%WW
5
.
08
0.001%ST | BS
4
.
94
0.002%BS
4
.
74
0.002%ST | WW
4
.
71
0.002%
P2000

Wicked Sick

P2000

4
.
61
-
18
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
20
0.002%ST | MW
10
.
56
0.002%MW
8
.
10
0.002%ST | FT
5
.
52
0.002%FT
5
.
30
0.002%WW
5
.
10
0.002%ST | WW
4
.
85
0.002%ST | BS
4
.
71
0.002%BS
4
.
61
0.002%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
60
-
9
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
44
0.002%ST | MW
3
.
56
0.002%FN
3
.
48
0.002%ST | FT
1
.
45
0.002%MW
1
.
24
0.002%ST | BS
1
.
23
0.001%WW
0
.
69
0.001%BS
0
.
63
0.001%FT
0
.
60
0.002%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
45
-
7
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
7
.
42
0.002%FN
3
.
56
0.002%ST | MW
1
.
29
0.002%MW
0
.
92
0.001%ST | FT
0
.
61
0.002%ST | WW
0
.
54
0.002%ST | BS
0
.
51
0.001%FT
0
.
50
0.001%BS
0
.
45
0.001%WW
0
.
45
0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
47
-
2
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
75
0.002%FN
2
.
08
0.002%ST | MW
1
.
13
0.002%ST | WW
0
.
75
0.001%MW
0
.
71
0.001%ST | FT
0
.
58
0.002%WW
0
.
57
0.002%FT
0
.
48
0.001%BS
0
.
47
0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
44
-
2
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
2
.
46
0.002%FT
0
.
92
0.001%ST | WW
0
.
76
0.001%ST | BS
0
.
66
0.002%WW
0
.
45
0.001%BS
0
.
44
0.002%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
48
-
2
.
37
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
37
0.002%ST | MW
2
.
35
0.002%MW
0
.
99
0.002%ST | BS
0
.
77
0.002%ST | FT
0
.
76
0.001%WW
0
.
51
0.001%BS
0
.
50
0.001%FT
0
.
48
0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
06
-
1
.
38
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
38
0.001%FN
0
.
75
0.001%ST | MW
0
.
24
0.002%MW
0
.
13
1.92%FT
0
.
11
3.84%ST | WW
0
.
11
3.84%ST | FT
0
.
09
0.548%ST | BS
0
.
08
1.28%WW
0
.
06
1.92%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
03
-
1
.
20
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
20
0.002%FN
0
.
71
0.002%ST | MW
0
.
23
2.56%MW
0
.
18
3.84%ST | FT
0
.
12
1.53%ST | BS
0
.
09
0.548%ST | WW
0
.
09
0.548%FT
0
.
06
1.92%WW
0
.
03
3.84%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
06
-
1
.
17
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
17
0.002%FN
0
.
72
0.001%ST | MW
0
.
23
2.56%MW
0
.
16
3.84%ST | FT
0
.
13
1.92%ST | WW
0
.
09
0.548%WW
0
.
08
1.28%ST | BS
0
.
06
1.92%FT
0
.
06
1.92%
P250

Re.built

P250

0
.
08
-
0
.
99
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
99
0.002%FN
0
.
66
0.002%ST | MW
0
.
23
2.56%MW
0
.
13
1.92%ST | WW
0
.
09
0.548%WW
0
.
09
0.548%FT
0
.
09
0.548%ST | BS
0
.
08
1.28%ST | FT
0
.
08
1.28%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
07
-
0
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
86
0.002%ST | MW
0
.
29
0.002%MW
0
.
19
3.84%ST | FT
0
.
12
1.53%ST | BS
0
.
09
0.548%ST | WW
0
.
09
0.548%FT
0
.
09
0.548%WW
0
.
07
7.67%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
03
-
0
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
72
0.001%MW
0
.
16
3.84%ST | MW
0
.
15
7.67%ST | FT
0
.
13
1.92%FT
0
.
12
1.53%ST | BS
0
.
09
0.548%ST | WW
0
.
09
0.548%WW
0
.
03
3.84%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
08
-
0
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
63
0.001%FN
0
.
37
0.002%MW
0
.
19
3.84%ST | MW
0
.
18
3.84%ST | WW
0
.
12
1.53%ST | BS
0
.
12
1.53%WW
0
.
09
0.548%ST | FT
0
.
09
0.548%FT
0
.
08
1.28%BS
0
.
08
1.28%